heaviside layer

heaviside layer

The radio signal bounced off the Heaviside layer and returned to the receiver.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành vật , khí tượng): - Tầng Heaviside: một vùng trong tầng điện ly của Trái Đất, nằmđộ cao từ 80 đến 130 km (khoảng 50 đến 90 dặm), khả năng phản xạ sóngtuyến bước sóng trung bình. Tầng này đóng vai trò quan trọng trong truyền thôngtuyến đường dài.

dụ sử dụng
  • (Tầng Heaviside phản xạ sóngtuyến, cho phép liên lạc đường dài.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tầng Heaviside để hiểu sự lan truyền sóngtuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heaviside layer" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử vật , đặc biệt khi nói về các lớp của tầng điện ly.
  • Trong một số tài liệu cổ, tầng này còn được gọi là "tầng Kennelly-Heaviside" để vinh danh hai nhà khoa học đã phát hiện ra .
Biến thể từ gần giống
  • Tầng điện ly (ionosphere) (danh từ): lớp khí quyển chứa các hạt ion, bao gồm tầng Heaviside.
  • Tầng E (E-layer) (danh từ): tên gọi hiện đại hơn của tầng Heaviside trong phân loại tầng điện ly.
Từ đồng nghĩa
  • Tầng Kennelly-Heaviside: tên gọi khác của tầng Heaviside, thường thấy trong sách giáo khoa .
  • Tầng E: thuật ngữ chuyên ngành hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Phản xạ sóngtuyến (radio wave reflection): quá trình sóngtuyến bị bật lại bởi tầng Heaviside.
  • Truyền thôngtuyến đường dài (long-distance radio communication): ứng dụng chính của tầng Heaviside.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heaviside layer" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "heaviside layer"